huýt chó

Học thuật
Thân thiện
huýt chó

Một người huýt chó để gọi chú chó của mình lại.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Huýt sáo bằng miệng để gọi chó: Hành động tạo ra âm thanh sắc, cao bằng cách thổi hơi qua khe hở của môi hoặc kết hợp với ngón tay để gọi chó đến.
    • Huýt sáo để ra lệnh cho chó: Dùng âm thanh huýt sáo đặc biệt để điều khiển, sai bảo chó trong khi săn bắn hoặc huấn luyện, chẳng hạn như ra hiệu cho chó đi tha mồi về.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy huýt chó một tiếng dài, lập tức con chó săn chạy ngay về bên chân.
    • Người thợ săn huýt chó ra hiệu, bầy chó liền xông vào rừng tìm con mồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huýt chó" như một tín hiệu đã được huấn luyện: Trong bối cảnh săn bắn truyền thống hoặc nuôi chó nghiệp vụ, âm thanh "huýt chó" thường một mệnh lệnh đã được con vật ghi nhớ phản ứng theo.
    • Chỉ cần nghe tiếng huýt chó đặc trưng của chủ, biết ngay phải mang chiếc dép về.
Biến thể từ gần giống
  • Huýt sáo (động từ): Hành động tạo ra âm thanh bằng miệng nói chung, có thể để gọi, biểu lộ cảm xúc hoặc tạo giai điệu.
  • Huýt còi (động từ): Dùng còi để phát ra âm thanh hiệu lệnh (thường dùng trong thể thao, giao thông).
Từ đồng nghĩa
  • Huýt: Tạo âm thanh sắc, cao bằng miệng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ để gọi chó).
  • Rít: Tạo ra âm thanh the thé, sắc (thường do gió hoặc vật thể, ít dùng cho người).
Thành ngữ liên quan
  • "Huýt chó, chó chạy; huýt người, người không thèm quay lại": Thành ngữ châm biếm, von về việc ra lệnh hoặc gọi ai đó nhưng không được đáp lại, trong khi con vật thì vâng lời.
huýt chó

Một người huýt chó để gọi chú chó của mình lại.

  1. Huýt sáo miệng để gọi chó hoặc để sai chó đi tha mồi về.

Proverbs and Idioms